Cùng so sánh điểm benchmark khi chạy thử OnePlus 6 phiên bản 8GB RAM/128GB bộ nhớ với iPhone X phiên bản 3GB RAM/64GB bộ nhớ.

Được mệnh danh là sát thủ tiêu diệt iPhone X, OnePlus 6 rõ ràng không phải chỉ có hư danh. Trong một video benchmark mới đây của AppleInsider, mọi thông số đều chỉ ra rằng OnePlus 6 ăn dứt iPhone X cả về hiệu năng lẫn giá thành.

Phần cứng

Thử nghiệm sau được tiến hành trên OnePlus 6 phiên bản 8GB RAM/128GB bộ nhớ, giá bán lẻ đề nghị là 579 USD với iPhone X phiên bản 3GB RAM/64GB bộ nhớ, giá bán lẻ đề nghị là 999 USD.

Về CPU, dòng OnePlus 6 sử dụng bộ vi xử lý Qualcomm 845 tương đương Galaxy S9, nó là chip 8 lõi chạy ở tốc độ 2.8Ghz. Trong khi đó, iPhone X sử dụng chip 6 lõi chạy ở tốc độ chậm hơn 2.39Ghz.

Về đồ họa, iPhone X sử dụng GPU ba lõi do Apple tự thiết kế, còn OnePlus 6 sử dụng chip đồ họa Andreno 630, là dòng mới nhất hiện nay.

Về RAM, hiển nhiên là iPhone X thua rất xa so với OnePlus 6, dù nền tảng Android ngốn rất nhiều RAM còn iOS được tối ưu hóa rất tốt.

Benchmarks

Thử nghiệm với phần mềm Geekbench 4, iPhone X hoàn toàn vượt trội OnePlus 6 nếu chạy ở chế độ một lõi. Ở độ đa lõi, OnePlus 6 đạt điểm số tiệm cận iPhone X nhất so với bất kỳ dòng điện thoại Android nào trước kia. Thử nghiệm đồ họa cũng cho kết quả OnePlus 6 ở rất sát iPhone X.

Sang đến điểm benchmark của AnTuTu, iPhone X vẫn nhỉnh hơn OnePlus 6 ở điểm HTML5.

Thử nghiệm xem video OpenGL Manhattan Offscreen của GFXBench ở độ phân giải 1080p, iPhone X cho kết quả tốt hơn OnePlus 6. Tuy nhiên, iPhone X chỉ duy trì được 43 FPS (số khung hình trên giây) so với 60 FPS của OnePlus 6. Nói một cách dễ hiểu, OnePlus 6 xem video tốc độ cao sướng hơn.

Ở thử nghiệm trình duyệt Octane 2.0, iPhone X tiếp tục vượt trội OnePlus 6 nhờ trình duyệt Safari được tối ưu khá tốt.

Kết luận

OnePlus 6 vẫn chưa vượt qua iPhone X về hiệu năng, nhưng cho đến nay nó vẫn là chiếc điện thoại Android tiệm cận nhất với iPhone X. Ngoài ra, điểm benchmark thực tế không phải ánh đúng hiệu năng sử dụng của một chiếc điện thoại vì những thử nghiệm này được tiến hành một cách rất máy móc và phản thực tế.

Chẳng hạn, hệ thống benchmark sẽ tiến hành mở app rồi thoát ngay lập tức để test tốc độ, chuyển qua lại ngẫu nhiên giữa 20 app liên tục để test CPU/RAM/GPU. Trong khi đó, điểm benchmark không đánh giá được tốc độ xuất video, convert video hay tốc độ cài app, vốn dĩ là những điều quan trọng hơn trên thực tế.